Bu lông hóa chất M16x190/8.8 – Giải pháp neo giữ bền chắc, an toàn cho công trình hiện đại
1. Giới thiệu Bu lông hóa chất M16 x190/8.8
Bu lông hóa chất M16x190/8.8 tại AMS là loại bu lông có đường kính M16 (16mm) và chiều dài 190mm, được sử dụng kết hợp với keo hóa chất (chemical anchor) để tạo liên kết vững chắc giữa bu lông và nền bê tông. Đây là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong thi công kết cấu thép, nhà xưởng, trạm biến áp, hệ thống cơ điện (M&E)…
Trong các công trình xây dựng hiện nay, từ nhà dân dụng, nhà xưởng đến công trình hạ tầng, nhu cầu về giải pháp liên kết bền chắc, chịu tải trọng lớn và an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.
Với kích thước M16 x 190mm và cấp bền 8.8, bu lông hóa chất này là lựa chọn tối ưu cho việc neo giữ kết cấu thép – bê tông, đặc biệt trong những hạng mục đòi hỏi độ ổn định cao, khả năng chịu lực và tuổi thọ lâu dài.
Sản phẩm không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn về kỹ thuật mà còn giúp tăng tốc độ thi công, giảm rủi ro hỏng hóc bê tông so với các loại bulong nở cơ học thông thường.

1. Bu Lông Hoá Chất M16x190/8.8 Là Gì? – Tổng Quan & Chức Năng
Bu lông hoá chất M16x190/8.8 là dạng bu lông cấy hoá chất (chemical anchor bolt) được sử dụng để tạo liên kết cực mạnh giữa bu lông và bê tông thông qua keo hoá chất gốc epoxy hoặc styrene-free.
Thông số cơ bản
-
Kích thước ren: M16
-
Chiều dài bu lông: 190 mm
-
Cấp bền: 8.8 (cấp chịu lực cao theo tiêu chuẩn ISO 898-1)
-
Loại liên kết: Liên kết hoá chất (chemical anchoring)
-
Thi công: Cấy vào bê tông thông qua keo hóa chất
Chức năng chính
-
Cố định kết cấu thép
-
Gắn máy móc công nghiệp
-
Treo hệ thống M&E
-
Cấy thép bổ sung trong cải tạo công trình
-
Lắp đặt lan can, tay vịn, giá đỡ tải trọng cao
2. Tại Sao Nên Chọn Bu Lông Hoá Chất M16x190/8.8?
Bu lông hoá chất M16x190/8.8 nổi bật hơn các loại nở cơ học nhờ:
2.1. Khả năng chịu tải vượt trội
Liên kết hoá chất tạo ra lực bám dính gấp 2–5 lần nở cơ học truyền thống.
→ Phù hợp cho tải trọng nặng.
2.2. Không làm nứt bê tông
Nở cơ học gây lực giãn nở → có thể gây nứt bê tông yếu.
Bu lông hoá chất → không tạo lực giãn, cực an toàn.
2.3. Chịu được rung – tải động
Máy móc công nghiệp, hệ thống cơ điện thường phát sinh rung → bu lông hoá chất là lựa chọn lý tưởng.
2.4. Tuổi thọ cực cao
-
Chống ăn mòn
-
Không rỉ sét
-
Bám dính bền vững với bê tông
2.5. Thi công linh hoạt
Có thể thi công ở các vị trí khó, ngược, đứng hoặc bên cạnh mép bê tông.
3. Cấu tạo của Bu lông hóa chất M16 x190/8.8
Một bộ bulong hóa chất M16 x190/8.8 bao gồm:
-
Thân bulong M16 x 190/8.8
-
Được làm từ thép hợp kim cường độ cao, cấp bền 8.8.
-
Tiện ren chuẩn M16, độ chính xác cao.
-
Bề mặt xử lý chống gỉ: mạ kẽm điện phân
-
-
Nhộng hóa chất (ống keo thủy tinh)
-
Bên trong chứa keo epoxy hoặc vinylester trộn sẵn cùng cát thạch anh.
-
Khi bu lông được cấy vào, nhộng vỡ ra, keo trộn đều và bám chặt vào ren bu lông cũng như thành lỗ khoan.
-
-
Đai ốc và vòng đệm
-
Giúp siết chặt và phân bổ lực đồng đều.
-
Đảm bảo liên kết bền vững và ổn định lâu dài.
-

>>>XEM THÊM: BULONG NỞ 3 CÁNH
4.Thông số kỹ thuật Bu lông hóa chất M16 x190/8.8

>>>XEM THÊM: THANH REN- TY REN
4. Ưu điểm của Bu lông hóa chất M16 x190/8.8
-
So với bu lông cơ học, sản phẩm này có nhiều ưu điểm vượt trội:
-
Chịu tải trọng cao: Cấp bền 8.8 đảm bảo liên kết vững chắc, phù hợp với kết cấu chịu lực lớn.
-
Không gây nứt bê tông: Liên kết bằng hóa chất nên không tạo áp lực giãn nở như bu lông nở.
-
Chống ăn mòn tốt: Lớp mạ bảo vệ kết hợp cùng hóa chất giúp hạn chế gỉ sét.
-
Khả năng chống rung lắc: Dùng được trong công trình có tải trọng động hoặc máy móc hoạt động liên tục.
-
Liên kết bền chắc, lâu dài: Keo epoxy tạo liên kết vĩnh cửu, có tuổi thọ ngang bằng công trình.
-
Thi công dễ dàng: Phù hợp cả công trình mới và công trình cải tạo.
-
>>>XEM THÊM : KEO CẤY THÉP – CẤY BULONG
5. Ứng dụng của Bu lông hóa chất M16 x190/8.8
Bu lông hoá chất là trang thiết bị thiết yếu trong:
5.1. Ngành M&E (Cơ điện)
-
Treo máng cáp
-
Cố định điều hoà
-
Hệ thống phòng cháy chữa cháy
-
Hệ thống thông gió – quạt hút
5.2. Lắp đặt thiết bị công nghiệp
-
Gắn chân máy
-
Gắn đường ray
-
Cố định khung máy CNC, máy nén khí
5.3. Xây dựng – dân dụng
-
Cấy thép cột
-
Cấy thép dầm
-
Liên kết kết cấu sau cải tạo
5.4. Hạ tầng – cầu đường
-
Lắp lan can
-
Gắn biển báo
-
Gắn hệ thống chiếu sáng đường

Ứng dụng của bulong hóa chất M20 x260 cấp bền 8.8
>>>XEM THÊM : MŨI KHOAN BÊ TÔNG
6. Cam kết chất lượng khi mua Bu lông hóa chất M16 x190/8.8
-
Sản phẩm chính hãng, có đầy đủ CO-CQ.
-
Đúng kích thước M16 x 190, cấp bền 8.8.
-
Hóa chất trong nhộng còn hạn sử dụng.
-
Được tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
7. Quy trình thi công bulong hóa chất M16 x190/8.8
Để bu lông đạt hiệu quả cao, thi công cần thực hiện theo quy trình chuẩn:
Bước 1: Khoan lỗ
-
Đường kính Ø18 – 20 mm, sâu 190 – 200 mm.
Bước 2: Làm sạch lỗ khoan
-
Dùng chổi thép và khí nén để loại bỏ bụi bẩn.
Bước 3: Đặt nhộng hóa chất
-
Nhẹ nhàng đưa ống nhộng vào trong lỗ khoan.
Bước 4: Cấy bu lông M16
-
Dùng máy khoan búa quay để cấy bu lông vào.
-
Nhộng vỡ ra, keo trộn đều và bám chặt.
Bước 5: Chờ hóa chất đông kết
-
15 – 30 phút tùy nhiệt độ môi trường.
-
Không tác động trong thời gian này.
Bước 6: Hoàn thiện
-
Sau khi đông cứng, lắp đai ốc, vòng đệm và siết chặt.

Quy trình thi công khoan cấy bulong
>>>XEM THÊM: ĐẤT SÉT CHỐNG CHÁY
8. So Sánh Bu Lông Hoá Chất M16 Với Nở Cơ Học

9.Vì Sao Nhà Thầu Nên Mua Bu Lông Hoá Chất M16x190/8.8 Tại AMS?
AMS có lợi thế vượt trội:
9.1. Phân phối chính hãng – giá chuẩn
Không qua trung gian → giá ưu đãi hơn 15–25%.
9.2. CO – CQ đầy đủ
Đáp ứng hồ sơ thầu & nghiệm thu.
9.3. Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Kỹ sư AMS hỗ trợ 24/7:
-
Tính lực
-
Tính tải
-
Hướng dẫn thi công
9.4. Giao hàng toàn quốc
Bao gồm: Hà Nội, TP.HCM, Bắc Ninh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương…
10. Kết luận
Bulong hóa chất M16x190 cấp bền 8.8 là giải pháp tối ưu cho các công trình cần liên kết bền chắc, chịu lực cao và tuổi thọ dài hạn. Với ưu điểm vượt trội so với bu lông cơ học, sản phẩm này đang là lựa chọn hàng đầu cho nhà thầu xây dựng, công trình công nghiệp, dân dụng và hạ tầng.
Nếu bạn cần mua bulong hóa chất M16x190/8.8 chính hãng, giá tốt, hãy liên hệ ngay với nhà phân phối uy tín để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
11. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1. M16x190/8.8 chịu được bao nhiêu kg?
Tải trọng phụ thuộc vào loại keo. Trung bình:
→ 3.000 kg – 4.800 kg/điểm neo
Q2. Lỗ khoan bao nhiêu?
→ Ø18 – Ø20 mm
Q3. Thời gian khô keo?
→ 30 – 90 phút
Q4. Nên dùng keo loại nào?
AMS khuyên dùng keo epoxy cho tải nặng.
Q5. AMS có xuất hoá đơn và CO – CQ không?
→ Có đầy đủ.
12. Liên Hệ Ngay Với Chúng Tôi Để Được Tư Vấn
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các loại bulong liên kết, bulong hoá chất, bu lông nở 3 cánh, thanh ren, ốc vít, đất sét chống cháy, mũi khoan bê tông, súng bơm keo, hoá chất cấy thép chính hãng,… đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp cấy thép hiệu quả – bền vững – an toàn cho mọi công trình.
Ngoài ra chúng tôi nhận Thi công khoan cấy bu lông chuyên nghiệp cho công trình dân dụng và công nghiệp:
Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đào tạo bài bản
Vật tư đạt chuẩn – keo có CO/CQ rõ ràng
Báo giá nhanh – khảo sát miễn phí
Hỗ trợ 24/7 cho dự án gấp, tiến độ khắt khe
Thông tin liên hệ:
- Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xây Dựng và Thương Mại AMS
- Địa chỉ: Số 89 Đê Ngọc Giang, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Đông Anh, Hà Nội
- Hotline/Zalo: 0983.753.846
- Website: bulong.vn
- AMS – Đồng hành cùng công trình bền vững của bạn!
Tag: bulong hoa chat fisdex, bulong hoa chat m16x190, bulong cay thep be tong, fisdex chinh hang ams, vattuxaydung ams, báo giá bulong hóa chất fisdex, đại lý bulong fisdex hà nội, bulong hoá chất, fisdex, ty ren, ams, bulong cấy bê tông, bu lông hoá chất 8.8, bu lông hoá chất AMS, keo cấy thép AMS, bulong cấy m16, nhà phân phối AMS


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.