Keo cấy thép Fastfix 390ml (Bulong AMS phân phối) – Hướng Dẫn Toàn Diện 2026: Thông Số, Định Mức, Quy Trình Thi Công & Nghiệm Thu
Nếu bạn đang tìm một giải pháp khoan cấy thép/ty ren/bulong hoá chất vào bê tông mà vẫn muốn tối ưu tiến độ – chi phí – chất lượng, thì Keo cấy thép Fastfix 390ml là từ khoá bạn sẽ gặp rất thường xuyên. Không phải ngẫu nhiên: nhóm keo tuýp đôi 390ml có ưu điểm dễ vận chuyển, thao tác nhanh, phù hợp từ công trình nhà phố cải tạo đến các hạng mục cơ điện, lan can, mái che, khung thép phụ trợ.
Nhưng cũng chính vì “dễ dùng”, nhiều đội thi công lại… dễ chủ quan. Thực tế, chất lượng mối neo cấy không chỉ nằm ở việc chọn đúng sản phẩm, mà nằm ở kỷ luật thi công: khoan đúng đường kính, vệ sinh lỗ khoan chuẩn, bơm keo đúng kỹ thuật, cấy đúng chiều sâu, và chờ đủ thời gian đông cứng trước khi chịu tải.
Bài viết này được xây theo chuẩn bài trụ cột SEO 2026 cho từ khoá chính “ Keo cấy thép Fastfix 390ml ”, giúp bạn có đầy đủ:
-
Thông số/điểm mạnh của sản phẩm theo thông tin nhà phân phối
-
Hướng dẫn thi công “từ A–Z”
-
Bảng định mức tham khảo: lỗ khoan – chiều sâu neo – ước tính lượng keo
-
Thời gian đông cứng và cách tổ chức tiến độ
-
Lỗi thường gặp và checklist nghiệm thu (để làm đúng ngay lần đầu)
Lưu ý EEAT: Thông số/định mức trong bài mang tính tham khảo để lập kế hoạch, dự toán và tổ chức thi công. Khi làm kết cấu chịu lực, hãy ưu tiên bản vẽ thiết kế, yêu cầu kỹ sư kết cấu và tài liệu kỹ thuật (TDS) của đúng mã keo – đúng lô hàng.
1. Keo cấy thép Fastfix 390ml là gì?
Keo cấy thép Fastfix 390ml là một loại keo neo cấy hoá chất (chemical anchor) dạng tuýp đôi 390ml, dùng để liên kết “thép gân (rebar) / ty ren / bulong” vào bê tông thông qua cơ chế dính bám hoá học (không phải cơ chế “nở” như bu lông nở). Nói đơn giản: thay vì phải đục phá – chôn thép – đổ vữa, bạn khoan lỗ, vệ sinh sạch, bơm keo, rồi cấy thép/ty ren vào để tạo liên kết chắc.
1.1. Vì sao gọi là “ Keo cấy thép Fastfix 390ml ”?
Gọi là “keo cấy thép” vì nó phục vụ đúng bài toán:
-
Cấy thêm thép vào bê tông cũ để nối kết cấu mới (cấy thép chờ cột/dầm/sàn)
-
Cấy ty ren/bulong để lắp đặt lan can, mái che, khung thép, giá đỡ cơ điện…
Ở công trường, người ta hay gọi chung:
-
“Keo khoan cấy thép”
-
“Keo cấy ty ren/bulong hoá chất”
-
“Keo neo cấy”
Tất cả đều là nhóm keo chuyên để “neo” vật liệu kim loại vào nền bê tông.
1.2. Keo cấy thép Fastfix 390ml là keo “2 thành phần” – hiểu đúng để không dùng sai
Keo cấy thép Fastfix 390ml thuộc nhóm keo 2 thành phần. Nghĩa là trong tuýp có 2 ngăn riêng chứa 2 thành phần khác nhau. Khi thi công, 2 thành phần sẽ:
-
được đẩy đồng thời qua vòi trộn (mixing nozzle)
-
trộn đều trong vòi
-
tạo phản ứng hoá học và đông cứng sau một khoảng thời gian
Vì vậy, Fastfix 390ml không thể “đổ ra trộn bằng tay” như keo 1 thành phần. Và không nên bơm keo nếu thiếu vòi trộn hoặc dùng vòi trộn cũ đã đông keo.
3 bộ phận bắt buộc khi dùng Fastfix 390ml:
-
Tuýp keo 390ml
-
Súng bơm keo phù hợp với tuýp đôi 390ml
-
Vòi trộn (mỗi tuýp thường cần ít nhất 1 vòi, thi công ngắt quãng có thể cần nhiều hơn)
Ghi chú quan trọng: Trên thị trường có thể gặp các biến thể “Fastfix” khác nhau (ví dụ Fastfix X7…), nền keo và thời gian đông kết có thể khác giữa các dòng/nhà phân phối. Vì vậy, khi bạn cần thông số “chốt” để nghiệm thu kết cấu, hãy đối chiếu nhãn sản phẩm và TDS đúng mã.

Keo cấy thép Fastfix 390ml
>>>>XEM THÊM : DỊCH VỤ THI CÔNG KHOAN CẤY THÉP – KHOAN CẤY BULONG
2. Cấu tạo và thành phần của Keo cấy thép Fastfix 390ml
Keo cấy thép Fastfix 390ml là sản phẩm hai thành phần (2-component), được đóng gói trong ống cartridge đôi tiện dụng, đảm bảo tỷ lệ trộn chính xác trong quá trình thi công.
Thành phần thứ nhất là nhựa nền (thành phần A) – thường sử dụng nhựa vinyl ester hoặc epoxy cải tiến. Đây là vật liệu chịu trách nhiệm chính trong việc tạo liên kết bền chặt giữa thép và bê tông, giúp mối neo đạt cường độ cao, ổn định lâu dài và không bị ảnh hưởng bởi môi trường.
Thành phần thứ hai là chất đóng rắn (thành phần B), hay còn gọi là hardener. Khi hai thành phần này được trộn đều thông qua đầu trộn tĩnh, chúng sẽ phản ứng hóa học, tạo nên hỗn hợp keo đồng nhất có khả năng đông cứng nhanh và bám dính cực mạnh.
Sau khi bơm vào lỗ khoan, keo sẽ bao quanh thanh thép, lấp kín mọi khe hở và kết dính chặt với thành bê tông. Kết quả là một mối neo chắc chắn, chịu được tải trọng lớn, rung động và tác động cơ học trong thời gian dài.
Cấu tạo hai thành phần độc lập giúp Keo cấy thép Fastfix 390ml có tuổi thọ bảo quản lâu, dễ thi công, tiết kiệm vật liệu và hạn chế rủi ro do pha trộn sai tỷ lệ – điều thường gặp ở các loại keo trộn thủ công.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản của Keo cấy thép Fastfix 390ml
- Dung tích: 390ml
- Thành phần: Vinyl Ester (gốc phản ứng nhanh)
- Thời gian đông kết: 10 – 15 phút (tùy nhiệt độ môi trường)
- Nhiệt độ thi công: 5°C – 40°C
- Thời gian chịu tải hoàn toàn: 60 phút
- Cường độ chịu kéo: ≥ 25 MPa
- Tiêu chuẩn chất lượng: ETA – CE – ISO 9001:2015
- Xuất xứ: TQ Nhập khẩu bởi AMS
>>>>XEM THÊM : BULONG LIÊN KẾT
4. Ứng dụng thực tế của Keo cấy thép Fastfix 390ml
Trong thi công thực tế, Keo cấy thép Fastfix 390ml thường được chọn khi đội thi công cần một giải pháp neo cấy hoá chất gọn – dễ mang vác – thao tác nhanh, phù hợp cả cấy thép gân lẫn cấy ty ren/bulong cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp nhẹ. Dưới đây là các nhóm ứng dụng phổ biến nhất, kèm tình huống thực tế và lưu ý để thi công “đúng ngay từ đầu”.
4.1) Keo cấy thép Fastfix 390ml Cấy thép chờ khi cải tạo – nâng tầng – mở rộng nhà xưởng/nhà phố
Đây là nhóm ứng dụng “kinh điển” của keo cấy thép. Khi công trình cần nối kết cấu mới vào kết cấu cũ, Fastfix 390ml thường được dùng để tạo thép chờ thay cho việc đục phá bê tông (vừa tốn công, vừa dễ nứt vỡ).
Tình huống gặp nhiều:
-
Nâng tầng nhà phố: cần cấy thép chờ cho cột, dầm, sàn lên tầng mới.
-
Mở rộng sàn/ban công/ô văng: cấy thép neo vào dầm/sàn cũ để đổ phần mở rộng.
-
Cải tạo công năng: đập bỏ vách cũ, mở ô cửa, làm cầu thang mới… cần cấy thép để tạo dầm đỡ, giằng liên kết.
-
Gia cường cấu kiện: bổ sung thép tăng cường tại các vị trí thiếu thép chờ hoặc cần tăng chịu lực.
Vì sao Fastfix 390ml phù hợp ở nhóm này?
-
Nhiều công trình cải tạo có điểm cấy rải rác, thi công trong nhà, không gian hẹp → tuýp 390ml dễ di chuyển.
-
Tiến độ cải tạo thường gấp → keo phản ứng nhanh giúp đội thi công tổ chức theo “khu vực” và quay vòng nhanh.
Lưu ý kỹ thuật (để tránh lỗi hay gặp):
-
Với cấy thép kết cấu, luôn cần đúng Ø lỗ khoan – đúng chiều sâu neo – vệ sinh lỗ đạt.
-
Nếu điểm cấy gần mép bê tông, cần cân nhắc nguy cơ nứt vỡ và nên có đánh giá kỹ thuật trước (tránh khoan sát mép).
>>>>XEM THÊM : BULONG NỞ 3 CÁNH
4.2) Keo cấy thép Fastfix 390ml Cấy bổ sung khi thiếu thép chờ, lệch vị trí, hoặc thép chờ bị hư hại
Trong thực tế thi công, sai lệch “nhỏ” ở thép chờ có thể kéo theo phát sinh lớn. Keo cấy thép thường được dùng như phương án khắc phục nhanh – sạch – ít phá vỡ.
Các trường hợp phổ biến:
-
Thép chờ bị thiếu số lượng hoặc đặt sai vị trí so với bản vẽ.
-
Thép chờ bị ngắn không đủ chiều dài nối.
-
Thép chờ bị gãy, bị cong không đảm bảo.
-
Lỗ chờ bị bể miệng, không dùng được.
Ứng dụng thực tế:
-
Cấy bổ sung thép tại các dầm/cột/sàn trước khi đổ bê tông hạng mục kế tiếp.
-
Cấy thêm thép tăng cường tại vùng chịu kéo khi cải tạo (tuỳ hồ sơ thiết kế).
Lưu ý quan trọng:
-
Đây là tình huống rất dễ “làm nhanh cho kịp tiến độ”, nhưng nếu không kiểm soát vệ sinh lỗ và thao tác bơm keo thì nghiệm thu sau này rất rủi ro.
-
Nếu hạng mục chịu lực cao, nên có ý kiến kỹ sư kết cấu để chốt chiều sâu neo và cấu hình cấy.
4.3) Keo cấy thép Fastfix 390ml – Cấy ty ren/bulong hoá chất để lắp đặt lan can, mái che, khung thép, bản mã, chân đế
Ngoài cấy thép gân, cấy ty ren là nhóm ứng dụng cực lớn của Keo cấy thép Fastfix 390ml vì tính “thực dụng”: khoan – bơm – cấy – chờ – siết.
Hạng mục gặp nhiều:
-
Lan can, tay vịn cầu thang, hàng rào: cấy ty ren/bulong để bắt bát, chân trụ.
-
Mái che, mái kính, hiên: neo bulong/ty vào dầm bê tông hoặc tường bê tông.
-
Khung thép phụ trợ: console, giá đỡ, kệ treo.
-
Bản mã, chân đế thiết bị: cố định plate đỡ máy, khung đỡ, chân đế bơm/quạt (tuỳ tải).
-
Cổng, cửa cuốn, ray trượt: cấy ty ren để bắt pát đỡ.
Vì sao Keo cấy thép Fastfix 390ml hay được chọn ở nhóm này?
-
Ty ren/bulong thường thi công nhiều điểm nhưng phân tán → tuýp nhỏ gọn là lợi thế.
-
Hạng mục phụ trợ thường cần tiến độ nhanh, sạch, hạn chế đục phá.
Lưu ý thi công để tránh “tuột ty”:
-
Không bơm keo theo kiểu “đổ ở miệng lỗ” → phải bơm từ đáy lỗ ra.
-
Khi cấy ty ren, nên xoay nhẹ để keo bao đều, tránh rỗng keo.
-
Không siết lực quá sớm khi keo chưa đạt cường độ → dễ xoay trượt hoặc phá keo.
>>>>XEM THÊM : BULONG HOÁ CHẤT
4.4) Keo cấy thép Fastfix 390ml – Ứng dụng mạnh trong MEP: treo ống, thang máng cáp, hệ treo PCCC, điều hoà, ống gió
Đây là mảng “ăn số lượng” lớn nhất trong nhiều công trình thương mại/nhà xưởng: hàng trăm đến hàng ngàn điểm ty ren treo.
Hạng mục tiêu biểu:
-
Thang máng cáp điện (cáp động lực, cáp mạng)
-
Ống gió/ống điều hoà (AHU/FCU)
-
Ống PCCC, ống cấp thoát nước
-
Giá đỡ, thanh chống rung, hệ treo phụ trợ
Keo cấy thép Fastfix 390ml phù hợp khi nào trong MEP?
-
Công trình cần thi công theo “zone” (tầng/khu), di chuyển nhiều.
-
Đội MEP cần vật tư gọn, dễ phát cho thợ theo khu vực.
-
Thi công trong môi trường trần kỹ thuật nhiều chướng ngại, cần thao tác linh hoạt.
Kinh nghiệm tổ chức thi công giúp tiết kiệm keo & thời gian:
-
Chia khu vực 20–40 lỗ/zone, chuẩn bị sẵn ty ren đã cắt theo chiều dài.
-
Bơm + cấy xong zone A → chuyển zone B, quay lại zone A để lắp đặt khi đủ thời gian.
-
Tính hao hụt vòi trộn và xả mồi ngay từ đầu để tránh thiếu vật tư.
4.5) Ứng dụng trong lắp đặt “đồ nội thất công trình” và phụ kiện hoàn thiện (khi cần neo chắc)
Trong thực tế, nhiều hạng mục hoàn thiện cần neo chắc vào bê tông, nhất là nơi không thể dùng tắc kê nở thông thường (vì tải kéo, rung, hoặc yêu cầu thẩm mỹ).
Ví dụ thường gặp:
-
Giá treo TV cỡ lớn, giá đỡ thiết bị nặng
-
Giàn phơi, giá treo máy nước nóng, bồn nước mini (tuỳ cấu kiện)
-
Tủ điện, giá treo inverter, tủ server nhỏ
-
Thanh treo, khung trang trí, bảng hiệu trong nhà
Lưu ý: Với đồ nặng, vẫn phải cân nhắc tải trọng thực tế và chọn số điểm neo/đường kính phù hợp.
>>>>XEM THÊM : THANH REN – TY REN
4.6) Keo cấy thép Fastfix 390ml Ứng dụng “sửa chữa nhanh” trong công nghiệp nhẹ và hạ tầng nhỏ
Ở nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp nhẹ, Keo cấy thép Fastfix 390ml thường được dùng cho các tình huống cần xử lý nhanh:
-
Neo biển báo, barrier, gờ chặn, trụ phụ
-
Bắt kẹp cáp, kẹp ống, bát đỡ trên tường bê tông
-
Cố định máng trượt, ray dẫn hướng, khung bảo vệ máy
-
Neo các chi tiết cần “bắt chắc” nhưng không muốn khoan nở (vì rung, nứt bê tông)

>>>>XEM THÊM : MŨI KHOAN BÊ TÔNG FANGDA CHÍNH HÃNG
5. Quy trình thi công Keo cấy thép Fastfix 390ml chuẩn kỹ thuật (12 bước – bản “thực chiến”)
Bước 1 – Chốt cấu hình neo cấy
-
Loại vật cấy: thép gân hay ty ren
-
Đường kính: D10/D12/D16… hoặc M10/M12/M16…
-
Mục tiêu chịu lực: tải nhẹ, tải trung bình, tải lớn
-
Điều kiện bê tông: đặc/ rỗng/ bê tông cũ/ vị trí gần mép
Bước 2 – Định vị vị trí khoan và kiểm tra xung đột
-
Đánh dấu điểm khoan
-
Nếu nghi ngờ có thép cũ/đường ống ngầm: dùng máy dò thép/đường điện (nếu có)
Bước 3 – Chọn mũi khoan đúng đường kính và khoan đúng Ø lỗ
-
Không “khoan đại” rồi bơm bù keo
-
Ø lỗ khoan và chiều sâu neo nên theo bảng tham khảo/thiết kế (mục dưới)
Bước 4 – Khoan đúng chiều sâu (h)
-
Dùng thước chặn hoặc đánh dấu trên mũi khoan
-
Tránh khoan thiếu chiều sâu (làm giảm neo) hoặc quá sâu (tốn keo, khó kiểm soát)
Bước 5 – Vệ sinh lỗ khoan (điểm sống còn)
Thực hiện tối thiểu theo chu trình:
-
Thổi bụi (hoặc bơm thổi)
-
Chải thành lỗ bằng chổi đúng cỡ
-
Thổi lại
Lặp 2–3 vòng tùy lượng bụi và chiều sâu.
80% lỗi “tụt lực neo” ngoài công trường đến từ vệ sinh lỗ khoan không đạt.
Bước 6 – Chuẩn bị Keo cấy thép Fastfix 390ml
-
Lắp tuýp vào súng bơm phù hợp
-
Gắn vòi trộn mới (đúng chuẩn tuýp đôi)
Bước 7 – Xả mồi keo (rất nhiều người bỏ qua)
Bóp cò xả ra ngoài 1 đoạn ngắn để đảm bảo 2 thành phần đã trộn đều trong vòi trộn.
Bước 8 – Bơm Keo cấy thép Fastfix 390ml từ đáy lỗ ra ngoài
-
Đưa đầu vòi xuống đáy lỗ
-
Bơm keo và rút dần vòi ra theo chiều đầy lên
-
Tránh “bơm ở miệng” làm rỗng đáy lỗ
Bước 9 – Cấy thép/ty ren đúng thao tác
-
Cấy vào ngay sau khi bơm (trong thời gian thao tác)
-
Xoay nhẹ khi cấy để keo bao đều
-
Đảm bảo đạt đúng chiều sâu neo (hneo)
Bước 10 – Cố định vị trí, không rung lắc khi keo đang đóng
-
Không gõ, không chỉnh nhiều
-
Nếu cần chỉnh thẳng: làm trong thời gian thao tác cho phép
Bước 11 – Chờ đông kết và chờ đủ thời gian chịu tải
Theo AMS: đông kết 10–15 phút và chịu tải hoàn toàn 60 phút (tham khảo).
Khi trời lạnh/ẩm, nên tăng thời gian chờ để an toàn.
Bước 12 – Nghiệm thu nội bộ trước khi bàn giao
-
Kiểm tra chiều sâu neo, độ thẳng, độ đầy keo (qua quan sát keo tràn miệng vừa đủ)
-
Nếu dự án yêu cầu: test kéo (pull-out) theo chỉ định

Quy trình thi công khoan cấy thép bằng keo fastfix 390 – AMS
>>>>XEM THÊM : SÚNG BƠM KEO MINH ANH CUNG CẤP
6. Định mức khoan cấy khi dùng Keo cấy thép Fastfix 390ml (tham khảo 2026)
Mục tiêu phần này: giúp khách “đọc là tính được” số lỗ, chiều sâu, lượng keo và số tuýp cần mua.
Định mức lỗ khoan – chiều sâu neo theo đường kính thép (tham khảo)
Nguyên tắc phổ biến:
-
Neo 10d: tải nhẹ–trung bình (tuỳ thiết kế)
-
Neo 15d: rất phổ biến, “an toàn dự toán”
-
Neo 20d: tải lớn/điểm quan trọng

7. Cách tính định mức lượng keo (ml/lỗ) cho Keo cấy thép Fastfix 390ml
Đây là phần giúp bạn tính số tuýp 390ml trước khi đặt hàng.
7.1. Công thức ước tính Keo cấy thép Fastfix 390ml nhanh (dễ áp dụng)
-
Tính thể tích lỗ khoan:
-
Vhole=π×(Dhole/2)2×hV_{hole} = \pi \times (D_{hole}/2)^2 \times h
-
Trừ phần thép chiếm chỗ (nếu muốn chính xác hơn):
-
Vsteel=π×(Dsteel/2)2×hV_{steel} = \pi \times (D_{steel}/2)^2 \times h
-
Lượng keo:
-
Vkeo≈(Vhole−Vsteel)×KV_{keo} \approx (V_{hole} – V_{steel}) \times K
Trong đó K là hệ số hao hụt/bơm (khuyến nghị dự toán):
-
Công trình dễ, thợ quen tay: 1.05–1.10
-
Công trình khó, lỗ sâu, nhiều gián đoạn: 1.10–1.20
7.2. Bảng ước tính nhanh Keo cấy thép Fastfix 390ml (tham khảo – neo 15d)
Bảng dưới đây để “tính nhanh”, giúp bạn ước lượng số tuýp Keo cấy thép Fastfix 390ml cần chuẩn bị:

Cách quy đổi ra số tuýp 390ml (mẹo dự toán):
-
Tuýp 390ml lý thuyết = 390ml keo
-
Thực tế nên trừ hao do vòi trộn/hụt mồi/hụt thao tác → tính hiệu dụng ~ 320–360ml/tuýp (tuỳ tay nghề)
Ví dụ:
-
Nếu dự toán 100 lỗ D16 (mỗi lỗ ~60ml) → 6,000ml
-
Chia 350ml/tuýp → khoảng 17–18 tuýp (nên dự phòng thêm 5–10%)
>>>>THAM KHẢO : ĐẤT SÉT CHỐNG CHÁY
8. Thời gian đông cứng của Keo cấy thép Fastfix 390ml và cách tổ chức tiến độ
Theo AMS: đông kết 10–15 phút (tuỳ nhiệt độ) và chịu tải hoàn toàn 60 phút.
Trong thực tế, thời gian này bị ảnh hưởng mạnh bởi:
-
Nhiệt độ bê tông (TBM) và nhiệt độ môi trường
-
Độ ẩm lỗ khoan
-
Lỗ sâu – bơm nhiều – phát nhiệt phản ứng
8.1. Gợi ý tổ chức thi công theo “zone”
Để không đứng chờ:
-
Chia khu vực A–B–C (mỗi khu 20–40 lỗ tuỳ đội)
-
Bơm + cấy xong khu A → chuyển sang khu B
-
Quay lại khu A để lắp đặt/siết/thi công tiếp khi đã đủ thời gian
8.2. Cảnh báo phổ biến
-
“Keo cứng miệng” không có nghĩa là đã được phép chịu tải
-
Nếu chịu tải sớm, mối neo có thể yếu mà không phát hiện ngay
9. Lỗi thường gặp khi dùng Keo cấy thép Fastfix 390ml (và cách xử lý)
Lỗi 1 – Không xả mồi, keo trộn chưa đều
Dấu hiệu: đoạn keo đầu ra loãng/khác màu, mối neo “mềm”.
Cách xử lý: luôn xả mồi ra ngoài trước khi bơm vào lỗ.
Lỗi 2 – Vệ sinh lỗ khoan kém
Dấu hiệu: keo bám bụi, mối neo tuột, bề mặt keo có bột.
Cách xử lý: tăng vòng thổi–chải–thổi; dùng chổi đúng Ø.
Lỗi 3 – Bơm Keo cấy thép Fastfix 390ml từ miệng lỗ
Dấu hiệu: đáy lỗ rỗng, khi kéo thử dễ tuột.
Cách xử lý: bơm từ đáy, rút vòi dần.
Lỗi 4 – Cấy lệch trục, cấy chưa đủ chiều sâu neo
Dấu hiệu: thép nhô sai, lực neo giảm.
Cách xử lý: đánh dấu chiều sâu trên thép/ty ren; căn chỉnh trong thời gian thao tác.
Lỗi 5 – Tác động rung/siết sớm
Dấu hiệu: mối neo yếu về sau, có thể nứt bê tông quanh miệng lỗ.
Cách xử lý: chờ đủ thời gian trước khi chịu tải (đặc biệt ở công trình lạnh/ẩm).
10. Hướng dẫn chọn đúng phụ kiện cho tuýp Keo cấy thép Fastfix 390ml
10.1) Súng bơm keo
Chọn súng đúng chuẩn tuýp đôi 390ml (đúng “ratio”/cơ cấu đẩy). Dùng sai súng có thể làm keo ra không đều → trộn sai tỷ lệ.
10.2) Vòi trộn (mixing nozzle)
-
Nên dùng vòi trộn mới khi thay tuýp
-
Nếu ngắt thi công lâu, keo đông trong vòi → thay vòi mới để tránh tắc/pha trộn sai
10.3) Bộ vệ sinh lỗ khoan
-
Chổi đúng Ø lỗ
-
Dụng cụ thổi (bơm thổi tay hoặc máy thổi phù hợp)
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Keo cấy thép Fastfix 390ml
Q1. Keo cấy thép Fastfix 390ml dùng cho cấy thép hay cấy ty ren tốt hơn?
→ Dùng được cho cả hai, nhưng cách chọn Ø khoan – chiều sâu neo – lượng keo sẽ khác. Với ty ren, thường cần cân đối tải kéo và khoảng cách mép để tránh vỡ bê tông.
Q2. Một tuýp Keo cấy thép Fastfix 390ml làm được bao nhiêu lỗ?
→ Tuỳ đường kính và chiều sâu. Ví dụ lỗ D16 (ước tính 55–70ml/lỗ) thì 1 tuýp hiệu dụng ~350ml thường được khoảng 5–6 lỗ; lỗ D12 (18–25ml/lỗ) có thể 14–18 lỗ (tham khảo).
Q3. Vì sao cùng D16 nhưng keo tiêu hao chênh nhiều?
→ Do Ø khoan thực tế, lỗ khoan có thẳng không, bơm có bọt khí không, và hao hụt ở vòi trộn/xả mồi.
Q4. Keo đông kết nhanh có gây khó thi công không?
→ Có thể, nếu trời nóng. Khi thi công mùa nóng, nên chia mẻ nhỏ, chuẩn bị thép sẵn và thao tác dứt khoát.
Q5. Có thể thi công trong điều kiện ẩm không?
→ Có thể . Tùy điều kiện thực tế và hướng dẫn kỹ thuật của đúng mã/đúng lô; nếu lỗ ẩm, nên tăng kỷ luật vệ sinh và thời gian chờ để an toàn.
12. Mua Keo cấy thép Fastfix 390ml ở đâu? Vì sao nên lấy từ Bulong AMS?
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các loại bulong liên kết, bulong hoá chất, bu lông nở 3 cánh, thanh ren, ốc vít, đất sét chống cháy, mũi khoan bê tông, súng bơm keo, hoá chất cấy thép chính hãng,… đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp cấy thép hiệu quả – bền vững – an toàn cho mọi công trình.
Ngoài ra chúng tôi nhận Thi công khoan cấy bu lông chuyên nghiệp cho công trình dân dụng và công nghiệp:
Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đào tạo bài bản
Vật tư đạt chuẩn – keo có CO/CQ rõ ràng
Báo giá nhanh – khảo sát miễn phí
Hỗ trợ 24/7 cho dự án gấp, tiến độ khắt khe
Thông tin liên hệ:
- Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xây Dựng và Thương Mại AMS
- Địa chỉ: Số 89 Đê Ngọc Giang, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Đông Anh, Hà Nội
- Hotline/Zalo: 0983.753.846
- Website: bulong.vn
- AMS – Đồng hành cùng công trình bền vững của bạn!
Tag: Keo cấy thép Fastfix 390ml, keo Fastfix 390ml, keo khoan cấy Fastfix 390ml, keo cấy thép Fastfix, keo neo cấy 390ml, keo cấy ty ren Fastfix, bulong hóa chất Fastfix, định mức keo cấy thép, hướng dẫn thi công keo cấy thép, Bulong AMS phân phối


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.