Bu lông liên kết M24 – Bulong liên kết M24x100 ren suốt đen cấp bền 8.8 (Công Ty AMS phân phối)
Trong các hạng mục kết cấu thép, liên kết dầm–cột, lắp đặt bản mã, chân đế thiết bị, hoặc các cụm cơ khí chịu lực, Bu lông liên kết M24 x100/8.8 đen ren suốt là một trong những kích thước được dùng rất phổ biến nhờ khả năng chịu tải tốt, độ ổn định cao và dễ tiêu chuẩn hóa khi thiết kế – thi công – nghiệm thu. Khi nhắc đến “M24”, nhiều đội công trình và xưởng gia công thường hiểu đây là dòng bulong có đường kính danh nghĩa 24 mm, thường đi kèm với đai ốc (ê-cu) và long đen (vòng đệm) để tạo thành bộ liên kết hoàn chỉnh.
Bài viết này là bài trụ cột SEO 2026 cho từ khóa “ Bu lông liên kết M24 ”, tập trung vào dòng sản phẩm cụ thể: Bulong liên kết M24x100 ren suốt đen cấp bền 8.8 do Công Ty AMS phân phối. Nội dung được xây theo tiêu chuẩn E-E-A-T (Trải nghiệm – Chuyên môn – Thẩm quyền – Tin cậy), giúp bạn:
-
Hiểu đúng Bu lông liên kết M24 là gì và dùng trong trường hợp nào
-
Nắm rõ thông số M24x100 ren suốt đen cấp bền 8.8
-
Biết cách chọn bộ bulong – ê-cu – long đen cho đúng ứng dụng
-
Có bảng tham khảo lực siết/mô-men siết, lưu ý lắp đặt, lỗi thường gặp
-
Có checklist nghiệm thu và hướng dẫn đặt hàng nhanh để triển khai công trình
Lưu ý kỹ thuật (EEAT): Mọi bảng lực siết/mô-men siết trong bài mang tính tham khảo. Khi làm liên kết chịu lực quan trọng, hãy tuân theo thiết kế kết cấu, quy trình lắp dựng của dự án và khuyến nghị của kỹ sư/nhà sản xuất, đặc biệt về điều kiện bôi trơn, bề mặt, hệ số ma sát.
1. Bu lông liên kết M24 là gì?
Bu lông liên kết M24 ( bulong liên kết M24 ) là bu lông có đường kính danh nghĩa 24 mm, được dùng để tạo liên kết bulong trong kết cấu thép và cơ khí. Từ “liên kết” ở đây thường được hiểu theo nghĩa thực tế: bu lông không đứng một mình mà đi theo bộ liên kết gồm:
-
Bu lông M24
-
Đai ốc M24 (ê-cu)
-
Long đen/vòng đệm M24 (1 hoặc 2 cái tùy tiêu chuẩn)
-
(Có thể có) long đen vênh, vòng đệm đặc biệt, hoặc keo chống tự tháo tùy trường hợp
1.1) Ý nghĩa “M24”
-
“M” là ren hệ mét (Metric thread)
-
“24” là đường kính danh nghĩa của ren: 24 mm
-
Bước ren tiêu chuẩn (ren thô) của M24 thường là 3.0 mm (trong thiết kế và phụ kiện phổ thông)
1.2) Bu lông liên kết M24 khác gì bu lông neo (bulong móng)?
-
Bu lông liên kết M24 thường dùng để liên kết các cấu kiện với nhau (bản mã – dầm – cột – sườn – gối…), tháo lắp và bảo trì thuận tiện.
-
Bu lông neo (anchor bolt) chủ yếu dùng để neo vào bê tông (móng) và có các dạng J/L/U/ty ren dài… phục vụ cố định chân cột/thiết bị.

>>>>XEM THÊM : CÁC LOẠI BULONG HOÁ CHẤT AMS CUNG CẤP
2. Thông tin sản phẩm trọng tâm: Bulong liên kết M24 x100 ren suốt đen cấp bền 8.8
Khi khách hàng tìm kiếm “Bu lông liên kết M24”, một nhu cầu rất thường gặp là chọn đúng kích thước – chiều dài – cấp bền – bề mặt. Dòng bạn yêu cầu triển khai là:
2.1) Kích thước: M24x100
-
M24: đường kính danh nghĩa 24 mm
-
100: chiều dài bu lông (thường tính từ dưới đầu bulong đến mút ren), 100 mm
-
Đây là chiều dài phổ biến cho các liên kết bản mã/chi tiết có tổng chiều dày vừa phải (tùy số lớp thép + long đen + đai ốc)
2.2) Ren suốt
Ren suốt nghĩa là phần thân bu lông được tiện ren gần như toàn bộ chiều dài (fully threaded). Ưu điểm trong thi công:
-
Dễ “ăn ren” trong nhiều cấu hình chiều dày khác nhau
-
Linh hoạt điều chỉnh khi kẹp nhiều lớp vật liệu
-
Thường phù hợp trong liên kết cơ khí, gá lắp, hệ giằng, kẹp chi tiết
Gợi ý chọn nhanh:
-
Nếu liên kết chịu cắt lớn và cần thân trơn để làm việc theo cắt (shear plane), đôi khi thiết kế sẽ ưu tiên bu lông thân trơn/ren lửng.
-
Nếu liên kết chủ yếu chịu kẹp, chịu kéo, hoặc cần linh hoạt lắp ghép: ren suốt là lựa chọn phổ biến.
2.3) Màu đen (bề mặt đen)
“Đen” trong thực tế thị trường thường gặp 2 tình huống:
-
Thép đen / không mạ (bề mặt nguyên bản, có dầu bảo quản)
-
Đen oxit (black oxide/blackened) (tăng thẩm mỹ, giảm chói, hỗ trợ chống gỉ ở mức cơ bản)
Lưu ý: Bề mặt đen không thay thế cho mạ kẽm nhúng nóng khi làm ngoài trời/biển/ăn mòn mạnh. Nếu công trình ngoài trời, bạn nên cân nhắc mạ kẽm nhúng nóng hoặc lớp phủ chống ăn mòn phù hợp.
2.4) Cấp bền 8.8
Cấp bền 8.8 là tiêu chuẩn cơ tính phổ biến cho bulong kết cấu/cơ khí:
-
Độ bền kéo danh nghĩa thường được hiểu ở mức ~800 MPa
-
Giới hạn chảy danh nghĩa thường ở mức ~640 MPa (theo quy ước cấp bền 8.8)
Cấp bền 8.8 cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực – độ dẻo – độ bền mỏi, phù hợp rất nhiều hạng mục liên kết M24 trong thực tế.

>>>>XEM THÊM : CÁC LOẠI BULONG NỞ 3 CÁNH AMS CUNG CẤP
3. Ứng dụng thực tế của Bu lông liên kết M24 trong công trình và cơ khí
Bu lông liên kết M24 thường xuất hiện ở các hệ liên kết có tải trọng trung bình đến lớn, cần độ ổn định, và yêu cầu tháo lắp/bảo trì thuận tiện.
3.1) Kết cấu thép: dầm – cột – bản mã – liên kết giằng
-
Liên kết dầm vào cột qua bản mã
-
Liên kết giằng, xà gồ, sườn tăng cứng
-
Liên kết tại các nút khung thép tiền chế
Với bu lông liên kết M24, đội lắp dựng thường quan tâm nhất là: đúng cấp bền 8.8, đủ bộ long đen/ê-cu và kiểm soát lực siết theo quy trình.
3.2) Lắp đặt chân đế thiết bị và hệ thống cơ khí nặng
-
Bệ đỡ máy, chân đế bơm/quạt, khung sàn thao tác
-
Liên kết khung đỡ – ray trượt – gối đỡ
-
Các cụm gá kẹp chịu rung (cần chống tự tháo)
Trong nhóm này, bulong liên kết M24x100 ren suốt thường được chọn khi cần độ linh hoạt lắp ghép và dễ thay thế.
3.3) Cầu đường – hạ tầng – kết cấu phụ trợ
Tùy thiết kế, M24 có thể dùng cho:
-
Liên kết kết cấu phụ trợ, lan can, bản mã đỡ
-
Liên kết trong hệ khung, hệ sàn, khung giằng kỹ thuật
3.4) Nhà xưởng – hệ treo, giá đỡ, kết cấu phụ trợ
-
Giá đỡ ống gió, máng cáp cỡ lớn (khi thiết kế yêu cầu)
-
Khung treo, console chịu tải
-
Liên kết thép hình, bản mã, thanh giằng
Mẹo chọn nhanh theo môi trường:
-
Trong nhà xưởng khô ráo: bulong đen có thể đáp ứng tốt.
-
Ngoài trời/ẩm ướt: cân nhắc mạ kẽm/giải pháp chống ăn mòn cao hơn.
4. Cấu tạo bộ Bu lông liên kết M24 hoàn chỉnh gồm những gì?
Khi đặt mua “Bu lông liên kết M24”, bạn nên chốt theo bộ để tránh thiếu vật tư ở công trường:
4.1) Bu lông M24 (M24x100 ren suốt đen 8.8)
Là thành phần chính chịu tải kẹp/kéo/cắt (tùy cấu hình).
4.2) Đai ốc M24 (ê-cu)
-
Nên dùng ê-cu tương thích cấp bền và tiêu chuẩn ren
-
Với liên kết chịu rung: có thể dùng ê-cu hãm, ê-cu khóa, hoặc kết hợp long đen vênh/keo khóa ren (tùy thiết kế)
4.3) Long đen M24 (vòng đệm)
Long đen giúp:
-
Phân bố lực kẹp đều lên bề mặt
-
Giảm hằn bề mặt bản mã
-
Hỗ trợ ổn định lực siết
Trong kết cấu thép, có trường hợp dùng 2 long đen (mỗi phía một cái) tùy tiêu chuẩn và thói quen thi công.
4.4) Phụ kiện tùy chọn (tùy dự án)
-
Long đen vênh / vòng đệm khóa
-
Keo khóa ren
-
Chốt hãm (ít gặp hơn với M24 thông thường)

>>>>XEM THÊM : THANH REN – TY REN AMS CUNG CẤP
5. Chọn đúng Bu lông liên kết M24x100 theo chiều dày kẹp (mẹo công trường)
Một sai lầm phổ biến là chọn chiều dài bulong theo “cảm giác”. Với Bu lông liên kết M24x100, bạn nên kiểm tra theo nguyên tắc:
♦ Công thức chọn nhanh chiều dài L
L ≈ (Tổng chiều dày kẹp) + (2 long đen) + (chiều cao ê-cu) + (ren dư 2–3 bước)
Trong đó:
-
Tổng chiều dày kẹp: tổng chiều dày các bản thép/bản mã bị kẹp
-
2 long đen: thường dùng 1–2 long đen tùy tiêu chuẩn
-
Ê-cu M24 có chiều cao nhất định (phụ thuộc tiêu chuẩn)
-
Ren dư: nên dư đủ để kiểm tra “ăn ren” an toàn (không quá dư gây vướng)
Ví dụ thực tế:
Nếu tổng chiều dày kẹp khoảng 55–65 mm, cộng phụ kiện có thể ra khoảng 90–105 mm → M24x100 thường hợp lý. Nếu tổng chiều dày kẹp lớn hơn, nên chuyển M24x110/M24x120…
Mẹo chốt đơn: khi khách hỏi “M24x100 có vừa không?”, bạn yêu cầu họ gửi tổng chiều dày kẹp hoặc ảnh bản vẽ, bạn tư vấn nhanh “vừa/không vừa” và báo giá theo số bộ.
6.Cách đọc ký hiệu và kiểm tra “đúng hàng 8.8” cho Bu lông liên kết M24
Một tiêu chí EEAT quan trọng của bài bán hàng là giúp khách hàng tự kiểm nhanh tại công trường.
♦ Dấu cấp bền trên đầu bu lông
Bu lông cấp bền 8.8 thường có đánh dấu “8.8” trên đầu (cùng logo/nhà sản xuất nếu có).
♦ Kiểm tra ren và bước ren
-
Ren M24 tiêu chuẩn thường là ren thô (bước 3.0 mm)
-
Dùng ê-cu đúng ren, vặn trơn tru, không kẹt ren
♦ Kiểm tra bề mặt “đen”
-
Đen dầu bảo quản: có lớp dầu mỏng
-
Đen oxit: màu đen đồng đều hơn
Nếu công trình yêu cầu chống gỉ cao, nên chuyển sang loại mạ phù hợp.
♦ Hồ sơ CO/CQ (nếu dự án yêu cầu)
Công trình lớn thường yêu cầu:
-
CO: chứng nhận xuất xứ
-
CQ: chứng nhận chất lượng
>>>>XEM THÊM : KEO HOÁ CHẤT – NHỘNG HOÁ CHẤT CẤY BULONG
7. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo cho Bu lông liên kết M24 x100 ren suốt
Dưới đây là bảng “tham khảo nhanh” để bạn đưa vào trang sản phẩm/landing page:
7.1) Thông số cơ bản
-
Tên gọi: Bu lông liên kết M24
-
Quy cách: M24x100
-
Kiểu ren: Ren suốt
-
Cấp bền: 8.8
-
Bề mặt: Đen
-
Ứng dụng: kết cấu thép, cơ khí, lắp đặt bản mã, khung đỡ…
7.2) Kích thước lắp đặt tham khảo
-
Đường kính danh nghĩa: 24 mm
-
Bước ren phổ biến: 3.0 mm (M24 ren thô)
Nếu bạn cần, mình có thể soạn thêm bảng kích thước đầu lục giác, chiều cao đầu, kích thước ê-cu, long đen… theo bộ tiêu chuẩn bạn đang áp dụng để đưa lên website dạng bảng kỹ thuật.
8. Lực siết – mô-men siết cho Bu lông liên kết M24 cấp bền 8.8 (tham khảo)
Nhiều khách hàng mua Bu lông liên kết M24 không chỉ cần “đúng kích thước”, mà còn cần siết đúng lực để liên kết ổn định, hạn chế tự tháo và đạt lực kẹp mong muốn.
8.1) Hiểu nhanh: mô-men siết phụ thuộc vào gì?
Mô-men siết (torque) phụ thuộc mạnh vào:
-
Cấp bền bulong (8.8)
-
Diện tích chịu lực của ren
-
Hệ số ma sát bề mặt (khô/ có dầu/ có mạ/ có bôi trơn)
-
Long đen, bề mặt bản mã, độ phẳng
-
Dụng cụ siết (cờ lê lực chuẩn hay siết tay)
8.2) Công thức tham khảo (để hiểu nguyên lý)
Một cách ước tính phổ biến:
-
T ≈ K × F × d
Trong đó: -
T: mô-men (N·m)
-
K: hệ số (thường 0.18–0.30 tùy bôi trơn/ma sát)
-
F: lực căng bulong (N)
-
d: đường kính danh nghĩa (m)
8.3) Bảng mô-men siết tham khảo cho M24 – cấp bền 8.8
Với M24 cấp bền 8.8, lực siết tham khảo thường rơi vào khoảng 650 – 900 N·m tùy điều kiện bôi trơn:
-
Có bôi trơn/ma sát thấp: khoảng 650–750 N·m
-
Khô/ma sát cao: khoảng 800–900 N·m

Khuyến nghị EEAT: Nếu dự án có yêu cầu kiểm soát lực siết, hãy dùng cờ lê lực và quy trình siết (siết sơ bộ – siết chéo – siết đạt lực). Không nên “ước lượng bằng tay” với M24 vì sai số rất lớn.
>>>>XEM THÊM : MŨI KHOAN BÊ TÔNG FANGDA CHÍNH HÃNG
9. Quy trình lắp đặt Bu lông liên kết M24 đúng kỹ thuật tại công trường
Đây là phần giúp bài viết “đậm kinh nghiệm” và tăng tin cậy.
Bước 1 – Kiểm tra bề mặt liên kết
-
Bản mã, thép hình phải phẳng tương đối
-
Lỗ bulong đúng đường kính thiết kế, không bị ba via sắc
Bước 2 – Lắp đúng thứ tự bộ liên kết
Thông thường:
-
Đầu bu lông → long đen → bản mã → long đen → ê-cu
(Tùy tiêu chuẩn/thiết kế có thể khác)
Bước 3 – Siết sơ bộ để “khóa vị trí”
-
Siết nhẹ tất cả bulong để cấu kiện vào đúng vị trí
-
Tránh siết chết từng con ngay từ đầu gây lệch bản mã
Bước 4 – Siết theo trình tự (đặc biệt khi nhiều bulong)
-
Siết theo hình sao/đối xứng
-
Tăng dần lực siết theo 2–3 vòng
-
Vòng cuối đạt mô-men mục tiêu
Bước 5 – Đánh dấu kiểm soát và nghiệm thu
-
Dùng bút sơn đánh dấu vị trí ê-cu sau khi siết đạt lực
-
Kiểm tra lại sau một thời gian vận hành (nếu có rung)
10. Các lỗi thường gặp khi dùng Bu lông liên kết M24 và cách tránh
10.1) Chọn sai chiều dài (M24x100 không đủ hoặc dư quá nhiều)
Hậu quả: không ăn đủ ren, hoặc dư ren gây vướng, giảm thẩm mỹ.
✅ Cách tránh: cộng tổng chiều dày các lớp + 2 long đen + chiều cao ê-cu + phần ren dư an toàn.
10.2) Trộn lẫn cấp bền (8.8 với loại thấp hơn)
Hậu quả: liên kết yếu, dễ trượt/đứt khi tải cao.
✅ Cách tránh: kiểm tra dấu 8.8 trên đầu bu lông, tách lô rõ ràng.
10.3) Siết không đều hoặc siết quá lực
Hậu quả: lệch bản mã, làm việc không đồng đều, có thể phá ren.
✅ Cách tránh: siết theo trình tự, dùng cờ lê lực khi cần.
10.4) Dùng bề mặt đen trong môi trường ăn mòn mạnh
Hậu quả: rỉ sét nhanh, giảm tuổi thọ.
✅ Cách tránh: cân nhắc mạ phù hợp hoặc sơn phủ/giải pháp chống ăn mòn.
>>>>XEM THÊM : CÁC LOẠI SÚNG BƠM KEO AMS CUNG CẤP
11. Báo giá Bu lông liên kết M24 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Khách hàng thường hỏi “giá Bu lông liên kết M24 bao nhiêu?”. Thực tế, giá phụ thuộc nhiều yếu tố. Đưa rõ trong bài giúp bạn chốt đơn dễ hơn và tránh hiểu nhầm.
♦ Quy cách cụ thể
-
M24x80, M24x100, M24x120… giá khác nhau do khác khối lượng thép.
♦ Cấp bền
-
8.8 thường khác giá so với 4.8 / 10.9…
♦ Bề mặt
-
Đen / mạ kẽm điện phân / mạ kẽm nhúng nóng → chi phí khác nhau.
♦ Số lượng và tiến độ giao
-
Mua theo bộ vài chục/con hay theo dự án vài nghìn con sẽ khác mức chiết khấu.
♦ Yêu cầu hồ sơ
-
CO/CQ, test cơ tính, biên bản nghiệm thu lô… có thể ảnh hưởng thời gian chuẩn bị.
Gợi ý CTA chuyển đổi (đưa vào bài):
Gửi cho AMS 3 thông tin: (1) Quy cách M24x? (2) Số lượng (3) Môi trường (trong nhà/ngoài trời) → nhận báo giá + tư vấn bộ ê-cu/long đen phù hợp.
12. Vì sao nên mua Bu lông liên kết M24 tại AMS?
Trong nhóm vật tư liên kết, điều khiến chủ thầu/đơn vị cơ khí ngại nhất là: thiếu hàng giữa tiến độ, lẫn cấp bền, hoặc không đủ phụ kiện đi kèm. Khi mua Bu lông liên kết M24 tại AMS, lợi ích bạn nên nhấn mạnh trên website:
✅ Đồng bộ bộ liên kết
Có thể cung cấp theo bộ:
-
Bu lông liên kết M24x100 ren suốt đen cấp bền 8.8
-
Đai ốc M24 tương thích
-
Long đen M24 tương thích
✅Tư vấn chọn đúng theo bản vẽ và môi trường
-
Trong nhà: ưu tiên tối ưu chi phí, đủ độ bền
-
Ngoài trời: tư vấn phương án chống ăn mòn phù hợp
✅Hỗ trợ hồ sơ dự án (khi cần)
-
CO/CQ theo yêu cầu
-
Tách lô, đóng gói, tem nhãn rõ ràng
✅ Giao hàng nhanh – hạn chế “đứt vật tư”
Tối ưu tiến độ lắp dựng và tránh phát sinh chi phí nhân công chờ.
>>>>XEM THÊM : ĐẤT SÉT CHỐNG CHÁY – ĐẤT S ÉT BỊT TỦ ĐIỆN
13. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Bu lông liên kết M24
♦ Bu lông liên kết M24 có dùng cho kết cấu thép tiền chế được không?
Có. M24 là size phổ biến trong kết cấu thép, nhưng phải theo thiết kế liên kết và yêu cầu cấp bền của dự án.
♦ M24x100 ren suốt phù hợp cho trường hợp nào?
Phù hợp khi bạn cần linh hoạt về chiều dày kẹp, hoặc liên kết thiên về lực kẹp/kéo. Nếu liên kết chịu cắt lớn và yêu cầu thân trơn ở mặt cắt, nên kiểm tra thiết kế có yêu cầu ren lửng không.
♦ Cấp bền 8.8 có đủ cho hầu hết công trình không?
8.8 là cấp bền rất phổ biến. Tuy nhiên “đủ hay không” phụ thuộc tải trọng, số lượng bulong, cấu hình bản mã… theo tính toán của kỹ sư.
♦ Bu lông đen có bị rỉ không?
Có thể rỉ nếu môi trường ẩm/ngoài trời. Nếu cần chống gỉ tốt, cân nhắc mạ kẽm nhúng nóng hoặc giải pháp phủ bảo vệ.
♦ Mua Bu lông liên kết M24 cần cung cấp thông tin gì để báo giá nhanh?
Bạn chỉ cần gửi:
-
Quy cách: M24x100 (hay M24x? khác)
-
Số lượng bộ
-
Môi trường sử dụng (trong nhà/ngoài trời)
-
Yêu cầu hồ sơ (CO/CQ hay không)
14. Kết luận Bu lông liên kết M24 x100/8.8 suốt đen
Bu lông liên kết M24 là lựa chọn “xương sống” cho nhiều hạng mục liên kết tải trung bình đến lớn trong kết cấu thép và cơ khí. Với dòng Bulong liên kết M24x100 ren suốt đen cấp bền 8.8, bạn có một cấu hình phổ biến, dễ triển khai và dễ chuẩn hóa vật tư – đặc biệt khi mua theo bộ đầy đủ (bu lông + ê-cu + long đen) để tránh thiếu phụ kiện tại công trường.
Nếu bạn đang cần báo giá nhanh hoặc cần tư vấn chọn đúng chiều dài/đai ốc/long đen cho bản vẽ của mình, AMS có thể hỗ trợ theo đúng nhu cầu dự án và tiến độ.
15. Liên Hệ Ngay Với Chúng Tôi Để Được Tư Vấn Bu lông liên kết M24 x100/8.8 suốt đen
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các loại bulong liên kết, bulong hoá chất, bu lông nở 3 cánh, thanh ren, ốc vít, đất sét chống cháy, mũi khoan bê tông, súng bơm keo, hoá chất cấy thép chính hãng,… đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp cấy thép hiệu quả – bền vững – an toàn cho mọi công trình.
Ngoài ra chúng tôi nhận Thi công khoan cấy bu lông chuyên nghiệp cho công trình dân dụng và công nghiệp:
- Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đào tạo bài bản
- Vật tư đạt chuẩn – keo có CO/CQ rõ ràng
- Báo giá nhanh – khảo sát miễn phí
- Hỗ trợ 24/7 cho dự án gấp, tiến độ khắt khe
Thông tin liên hệ:
- Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xây Dựng và Thương Mại AMS
- Địa chỉ: Số 89 Đê Ngọc Giang, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Đông Anh, Hà Nội
- Hotline/Zalo: 0983.753.846
- Website: bulong.vn
- AMS – Đồng hành cùng công trình bền vững của bạn!
Tag: Bu lông liên kết M24, bulong liên kết M24, bulong M24x100 ren suốt, bu lông M24 cấp bền 8.8, bulong đen M24, bu lông liên kết kết cấu thép, ê-cu M24, long đen M24, bu lông ren suốt M24, bu lông AMS phân phối


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.