Keo cấy thép FISDEX FS 390ml – Dòng keo epoxy mới AMS nhập về
Keo cấy thép FISDEX FS 390ml là dòng hóa chất neo mới được AMS đưa về thị trường Việt Nam.
Trên catalogue, sản phẩm có tên FISDEX FS 390 Anchoring Epoxy. Đây là hệ keo epoxy dùng cho liên kết thép, bulong và nhiều hạng mục neo trong bê tông.
Sự xuất hiện của FISDEX FS 390 giúp nhà thầu có thêm một lựa chọn trong nhóm hóa chất khoan cấy. Sản phẩm hướng đến cả thi công kết cấu và các liên kết kỹ thuật.
Điểm đáng chú ý là catalogue cung cấp khá đầy đủ dữ liệu. Ngoài đặc tính vật liệu, tài liệu còn có bảng tải cho thanh ren và bảng định mức lượng keo.
Đây là lợi thế khi cần bóc khối lượng vật tư cho dự án.
1. Keo cấy thép FISDEX FS 390ml là gì?
Keo cấy thép FISDEX FS 390ml là hệ epoxy neo hóa chất hai thành phần.
Catalogue chia vật liệu thành:
- Thành phần A: dạng paste màu trắng.
- Thành phần B: dạng paste màu đỏ hoặc đen.
- Tỷ lệ phối trộn theo khối lượng: 3:1.
- Độ nhớt hỗn hợp: 18-22 Pa.s.
- Tỷ trọng vật liệu sau đóng rắn: 1,50 ± 0,1 g/cm³.
- Thời hạn lưu kho: 12 tháng.
Hai thành phần được đóng trong cartridge và trộn qua vòi chuyên dụng.
Người thi công không phải pha keo thủ công.
Cách đóng gói này giúp quá trình bơm keo thuận tiện hơn tại công trường.
2. Vì sao Keo cấy thép FISDEX FS 390ml đáng chú ý khi mới được AMS nhập về?
Thị trường Việt Nam đã quen với nhiều dòng keo cấy thép.
FISDEX FS 390 là một lựa chọn mới trong nhóm này.
Điểm đáng quan tâm không chỉ nằm ở giá bán. Catalogue cung cấp dữ liệu khá cụ thể để nhà thầu đánh giá sản phẩm.
2.1. Sử dụng nền nhựa epoxy cải tiến
Theo catalogue, FISDEX FS 390 sử dụng modified epoxy resin.
Sản phẩm được công bố không chứa styrene. Đây là một đặc điểm đáng chú ý trong nhóm hóa chất neo.
2.2. Thiết kế cartridge hai thành phần
Keo được đóng dưới dạng hai thành phần tách biệt.
Hai vật liệu chỉ được trộn khi đi qua vòi.
Catalogue mô tả sản phẩm sử dụng bao bì trộn hai thành phần và súng bơm chuyên dụng. Người thi công không cần trộn thủ công.
Điều này phù hợp với công trường có số lượng điểm cấy lớn.
2.3. Có bảng định mức lượng keo
Đây là phần rất hữu ích trong catalogue.
Nhà sản xuất cung cấp lượng keo lý thuyết cho nhiều đường kính thép. Bảng còn chia theo chiều sâu 10d, 15d và 20d.
Nhờ đó, nhà thầu có thể dự toán số cartridge cần dùng sát hơn.
3. Thông số kỹ thuật keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Các thông số dưới đây được lấy trực tiếp từ catalogue.

Thông số kỹ thuật keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Catalogue còn công bố cường độ kéo-cắt thép với thép tối thiểu 10 MPa. Giá trị liên kết với thép gân trong C30 đạt mức công bố từ 11 MPa.
Các số liệu này giúp FISDEX FS 390 có cơ sở kỹ thuật rõ hơn khi so sánh sản phẩm.
Tuy nhiên, chúng không thay thế tính toán thiết kế của kỹ sư.
Xem thêm keo hoá chất cấy thép
4. Đặc tính nổi bật của Keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Catalogue đưa ra nhiều đặc tính cho dòng sản phẩm này.
4.1. Cường độ và khả năng bám dính cao
Nhà sản xuất mô tả FISDEX FS 390 có độ bền cao và khả năng kết dính tốt.
Keo cũng có độ dai phù hợp cho hệ neo.
Điều này quan trọng với các thanh cấy chịu tải lâu dài.
4.2. Khả năng làm việc trong môi trường ẩm
Catalogue nêu sản phẩm có độ nhạy với độ ẩm thấp.
Hệ keo được mô tả có khả năng duy trì ổn định dưới tải dài hạn trong môi trường ẩm.
Đây là đặc điểm đáng quan tâm tại tầng hầm và khu vực có độ ẩm cao.
Tuy vậy, điều kiện lỗ khoan cụ thể vẫn cần theo hướng dẫn kỹ thuật.
4.3. Kháng axit, kiềm và điều kiện môi trường
Theo catalogue, keo có khả năng kháng axit và kiềm.
Tài liệu cũng đề cập khả năng chống lão hóa và chịu nhiệt.
Các thử nghiệm trên catalogue còn đánh giá:
- Lão hóa nhiệt ẩm.
- Lão hóa nhiệt.
- Đông lạnh và rã đông.
- Tải mỏi.
- Tải dài hạn.
- Môi trường sương muối.
- Môi trường kiềm.
- Môi trường axit.
4.4. Thixotropy tốt cho cấy ngang và cấy trên trần
Đây là một điểm đáng chú ý.
Catalogue ghi FISDEX FS 390 có good thixotropy.
Sản phẩm được mô tả đặc biệt phù hợp với vị trí neo bên hông hoặc phía trên.
Điều này có lợi khi khoan cấy vào vách hoặc trần bê tông.
5. Keo cấy thép FISDEX FS 390ml dùng cho những hạng mục nào?
Phạm vi ứng dụng trong catalogue khá rộng.
5.1. Cấy thép và bulong trong kết cấu bê tông
Đây là ứng dụng chính của sản phẩm.
Catalogue nêu trực tiếp việc cấy thanh thép và bulong trong cấu kiện khung bê tông.
Có thể gặp tại:
- Dầm.
- Sàn.
- Cột.
- Vách.
- Móng.
- Kết cấu cải tạo.
Thông số neo phải được xác định theo thiết kế.
5.2. Neo liên kết kết cấu thép với bê tông
Keo có thể được sử dụng trong các liên kết giữa kết cấu thép và bê tông.
Ứng dụng điển hình là thanh ren hoặc bulong neo cho bản mã.
Catalogue liệt kê trực tiếp nhóm ứng dụng này.
5.3. Gia cường và cải tạo công trình
FISDEX FS 390 cũng được định hướng cho gia cường kết cấu.
Catalogue nhắc tới công trình đường sắt, đường bộ, cầu và công trình thủy lợi.
Các dự án cải tạo và mở rộng cũng nằm trong nhóm ứng dụng.
5.4. Neo thiết bị
Một ứng dụng khác là cố định thiết bị vào kết cấu nền.
Thanh ren hoặc bulong được cấy bằng keo trước.
Sau đó mới lắp bản mã và thiết bị.
5.5. Neo hệ giá đỡ và hạng mục kỹ thuật
Catalogue còn đề cập:
- Giá treo mặt dựng.
- Vật liệu đá.
- Biển quảng cáo.
- Đường ống trong hầm.
- Hàng rào.
- Tường chắn tiếng ồn đường trên cao.
Như vậy, keo cấy thép FISDEX FS 390ml không chỉ dành cho một loại liên kết.
Xem thêm các loại mũi khoan bê tông
6. Bảng tham khảo neo thanh ren Keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Catalogue cung cấp bảng cho thanh ren từ M8 đến M30.
Đây là thông tin rất hữu ích cho nhà thầu.

Bảng tham khảo neo thanh ren FISDEX FS 390
Các giá trị trên được thể hiện trong bảng neo của catalogue.
Lưu ý: Đây là dữ liệu tham khảo của nhà sản xuất.
Không nên lấy bảng này thay cho hồ sơ thiết kế của công trình.
7. Keo cấy thép FISDEX FS 390ml dùng được bao nhiêu lỗ?
Đây là một câu hỏi rất thực tế khi báo giá.
Catalogue cung cấp bảng định mức lượng keo theo kích thước lỗ và chiều sâu neo.
Một số ví dụ:

FISDEX FS 390ml dùng được bao nhiêu lỗ?
Catalogue còn đưa ra các phương án chiều sâu 10d, 15d và 20d cho từng nhóm đường kính.
Định mức trên là lý thuyết.
Thi công thực tế thường phát sinh lượng hao hụt.
Nguyên nhân có thể do xả keo đầu vòi, lỗ khoan sai kích thước hoặc lượng keo tràn ra ngoài.
Vì vậy, khi bóc vật tư nên có hệ số dự phòng phù hợp.
Xem thêm các loại súng bơm keo
8. Catalogue Keo cấy thép FISDEX FS 390ml có bảng cho thép cấy nào?
Ngoài thanh ren, catalogue còn đưa ra bảng cho thép gân.
Các đường kính được đề cập từ φ10 đến φ40.
Đường kính lỗ khoan tham khảo trải từ khoảng 13 mm đến 50 mm. Catalogue cũng cung cấp nhiều mức chiều sâu neo để đối chiếu.
Phần ghi chú của catalogue nhấn mạnh rằng chiều sâu neo phải xét đến hệ số an toàn.
Giá trị thiết kế cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện thực tế.
Đây là điểm rất quan trọng.
Không nên lấy một công thức kiểu “10D cho mọi trường hợp” để áp dụng máy móc.
9. Quy trình thi công keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Catalogue có sơ đồ thi công riêng cho sản phẩm.
Quy trình được thể hiện theo trình tự từ khoan lỗ đến chờ đóng rắn.
Bước 1: Khoan tạo lỗ
Khoan đúng tim đã xác định.
Đường kính và chiều sâu phải phù hợp với thanh cấy.
Không nên chọn mũi khoan theo cảm tính.
Làm sạch lỗ
Sau khi khoan phải loại bỏ bụi bê tông.
Catalogue thể hiện cả công đoạn làm sạch và chải lỗ.
Đây là bước không nên bỏ qua.
Bước 3: Chuẩn bị và trộn keo
Lắp cartridge vào súng phù hợp.
Gắn vòi trộn.
Catalogue có bước premixing trước khi bơm vào lỗ.
Mục tiêu là đảm bảo hai thành phần đã được trộn đều.
Bước 4: Bơm keo
Keo được đưa vào lỗ khoan.
Với lỗ sâu, nên đưa keo từ phần đáy ra ngoài.
Cách này giúp hạn chế khoảng rỗng trong vùng neo.
Bước 5: Cấy thanh thép hoặc thanh ren
Đưa thanh vào khi keo còn thời gian thao tác.
Thanh phải đạt đủ chiều sâu.
Không nên tiếp tục xoay hoặc tác động khi keo bắt đầu đông.
Bước 6: Chờ đóng rắn
Catalogue cho thấy thời gian thao tác và đóng rắn thay đổi theo nhiệt độ môi trường.
Do bảng gốc có cách trình bày khá khó đọc, khi thi công nên đối chiếu trực tiếp TDS của đúng lô hàng.
Không nên tự suy đoán thời gian chờ.
Quy trình thi công keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Cách chọn keo cấy thép cho công trình
10. Những lỗi cần tránh khi dùng Keo cấy thép FISDEX FS 390ml
10.1. Không vệ sinh lỗ
Bụi còn lại có thể ảnh hưởng tới vùng liên kết.
Phải làm sạch trước khi bơm keo.
10.2. Không xả keo trước
Keo chưa được trộn đều không nên bơm vào lỗ.
Cần thực hiện bước premixing theo hướng dẫn.
10.3. Chọn sai đường kính lỗ
Catalogue đã đưa ra đường kính lỗ theo từng loại thanh.
Không nên tùy ý khoan rộng hơn.
10.4. Tự tăng hoặc giảm chiều sâu neo
Chiều sâu có liên quan trực tiếp tới khả năng làm việc của hệ neo.
Cần bám theo thiết kế.
10.5. Tác động tải trước khi keo đóng rắn
Điểm neo cần đủ thời gian curing.
Không lắp tải ngay sau khi cấy.
11. Có nên chọn keo cấy thép FISDEX FS 390ml?
FISDEX FS 390 đáng để xem xét nếu dự án cần thêm một hệ keo epoxy neo hóa chất.
Sản phẩm có một số điểm đáng chú ý:
- Epoxy cải tiến.
- Không chứa styrene theo catalogue.
- Tỷ lệ hai thành phần 3:1.
- Cường độ nén công bố ≥90 MPa.
- Cường độ uốn ≥70 MPa.
- Hàm lượng chất rắn ≥99%.
- Thixotropy tốt.
- Có bảng neo thanh ren M8-M30.
- Có bảng định mức lượng keo.
- Có dữ liệu cho thép cấy.
- Có thông tin về độ bền môi trường.
Đây là lượng dữ liệu khá tốt cho một dòng sản phẩm mới.
Tuy nhiên, quyết định sử dụng phải dựa trên yêu cầu của dự án.
12. Giá keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Giá keo cấy thép FISDEX FS 390ml có thể thay đổi theo từng đợt hàng.
Số lượng mua cũng ảnh hưởng tới đơn giá.
Với dự án lớn, khách hàng nên cung cấp:
- Đường kính thép hoặc thanh ren.
- Số lượng điểm cấy.
- Chiều sâu neo.
- Tổng số cartridge dự kiến.
- Địa điểm giao hàng.
Dựa trên bảng định mức của catalogue, Minh Anh có thể hỗ trợ khách hàng dự toán lượng keo sát hơn.
Hotline/Zalo: 0983.753.846
13. Câu hỏi thường gặp về Keo cấy thép FISDEX FS 390ml
FISDEX FS 390 là loại keo gì?
Theo catalogue, đây là Anchoring Epoxy sử dụng nhựa epoxy cải tiến.
FISDEX FS 390 có chứa styrene không?
Catalogue công bố sản phẩm không chứa styrene.
Tỷ lệ trộn của FISDEX FS 390 là bao nhiêu?
Tỷ lệ theo khối lượng được công bố là 3:1.
Hạn sử dụng của keo là bao lâu?
Catalogue ghi thời gian lưu kho là 12 tháng.
FISDEX FS 390 có dùng để cấy thanh ren không?
Có bảng tham khảo riêng cho thanh ren từ M8 đến M30 trong catalogue.
Có thể dùng keo để cấy thép trên trần không?
Catalogue mô tả sản phẩm có tính thixotropic tốt và phù hợp cho neo bên hông hoặc phía trên.
Một tuýp 390ml dùng được bao nhiêu lỗ?
Số lượng phụ thuộc đường kính lỗ và chiều sâu.
Ví dụ, D8 với lỗ 12 mm và sâu 80 mm có mức lý thuyết khoảng 64,67 lỗ. Với D20, lỗ 28 mm sâu 200 mm còn khoảng 4,75 lỗ theo bảng catalogue.
14. Kết luận về keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Keo cấy thép FISDEX FS 390ml là dòng epoxy neo mới được AMS đưa về thị trường.
Điểm đáng chú ý của sản phẩm là catalogue kỹ thuật tương đối chi tiết.
FISDEX FS 390 sử dụng epoxy cải tiến và tỷ lệ trộn 3:1. Sản phẩm không chứa styrene theo công bố của catalogue.
Dòng keo có thể dùng cho nhiều ứng dụng neo phù hợp.
Trong đó có cấy thép, cấy bulong, thanh ren và liên kết thép với bê tông.
Catalogue còn cung cấp bảng neo từ M8 đến M30.
Bảng định mức lượng keo cũng giúp nhà thầu dự toán vật tư thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, các thông số phải được sử dụng đúng mục đích.
Không nên dùng bảng catalogue thay cho thiết kế kết cấu.
Nếu cần keo cấy thép FISDEX FS 390ml, khách hàng có thể liên hệ Minh Anh để kiểm tra hàng, nhận catalogue và tư vấn khối lượng.
15. Liên hệ AMS để nhận tư vấn về keo cấy thép FISDEX FS 390ml
Liên Hệ Ngay Với Chúng Tôi Để Được Tư Vấn
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các loại bulong liên kết, bulong hoá chất, bu lông nở 3 cánh, thanh ren, ốc vít, đất sét chống cháy, mũi khoan bê tông, súng bơm keo, hoá chất cấy thép chính hãng,… đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và công nghiệp. Với đội ngũ kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp cấy thép hiệu quả – bền vững – an toàn cho mọi công trình.
Ngoài ra chúng tôi nhận Thi công khoan cấy bu lông chuyên nghiệp cho công trình dân dụng và công nghiệp:
- Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đào tạo bài bản
- Vật tư đạt chuẩn – keo có CO/CQ rõ ràng
- Báo giá nhanh – khảo sát miễn phí
- Hỗ trợ 24/7 cho dự án gấp, tiến độ khắt khe
Thông tin liên hệ:
- Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xây Dựng và Thương Mại AMS
- Địa chỉ: Số 89 Đê Ngọc Giang, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Đông Anh, Hà Nội
- Hotline/Zalo: 0983.753.846
- Website: bulong.vn
- AMS – Đồng hành cùng công trình bền vững của bạn!
Tag:Keo cấy thép FISDEX FS 390ml, FISDEX FS 390, FISDEX FS 390 Anchoring Epoxy, keo FISDEX, keo cấy thép FISDEX, keo cấy bulong FISDEX, keo epoxy cấy thép, hóa chất cấy thép, keo cấy thanh ren, keo neo hóa chất, bulong hóa chất FISDEX, AMS, Minh Anh



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.